Results for "Vietnamese đồng"
- ĐĐB: Đông Đông Bắc
- ĐĐN: Đông Đông Nam
- ĐP: Đông Phương
- TĐH: Tự động hóa
- CĐ: Cộng đồng
- ĐNB: Đông Nam Bộ
- VATV: Vietnamese American Television Vietnamese
- HĐMV: Hội Đồng Mục Vu
- ĐTLA: Đồng Tâm Long An
- ĐTHT: Đông Trùng Hạ Thảo
- TĐL: Trác Đông Lai
- ĐTDĐ: Điện thoại di động
- CKĐA: Cơ Khí Đông Anh
- BSĐN: Bò Sữa Đồng Nai
- BHLĐ: Bảo Hộ Lao Động
- BĐQ: Biệt Động Quân
- HĐBA: Hội Đồng Bảo An
- ĐHĐ: Đại Hội Đồng
- BĐS: Bất động sản
- ĐTLA: Đồng tính luyến ái
- HVĐ: Hãy Vận Động
- HĐTP: Hội Đồng Thành Pho
- HĐND: Hội đồng nhân dân
- VĐĐT: Văn Đàn Đồng Tâm
- HĐGM: Hội Đồng Giám Mục
- ĐTDĐ: Điện Thoại Di Động-dtdd
- BĐMT: Biến Động Miền Trung
- HQLĐ: Hành Quân Lưu Động
- THĐT: Truyền Hình Đồng Tháp
- HĐQT: Hội Đồng Quản Tri
- LĐLĐ: Liên Đoàn Lao Động
- NLĐO: Người Lao Động Online
- BH-ĐN: Biên Hòa, Đồng Nai
- TTSĐ: Truyền Thống Sinh Động
- ĐBSCL: Đồng Bằng Sông Cửu Long
- HĐTTKT: Hội đồng Tương trợ kinh te
- HĐGMVN: Hội đồng Giám mục Việt Nam
- HĐHBRPT: Hội Đồng Hương Bà-Rịa Phước-Tuy
- CĐVNBC: Cộng Đồng Việt Nam Bắc California
- EVEC: English-Vietnamese, Vietnamese-English, Chinese-Vietnamese
- SBĐS: Sàn Bất Động Sản
- ?: Vietnamese d?ng
- 704: Vietnamese đồng
- VND: Vietnamese ??ng
- vie: Vietnamese
- VS: Vietnamese sika
- VB: Vietnamese Bible
- VND: Vietnamese Dong
- VH: Vietnamese Highlands
- VID: Vietnamese Dong
- SHOW MORE